Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xã, làng" (1)
xã, làng
Tiếng Anh
Danh từcommune (administrative unit)
Dự án thuộc địa bàn xã Mẫu Sơn.
The project is located in Mau Son commune.
Từ liên quan "xã, làng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xã, làng" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
